1. Mô tả hư hỏng
Ăn mòn khí quyển là sự ăn mòn xảy ra do độ ẩm kết hợp với các điều kiện khí quyển.
• Các môi trường biển và môi trường công nghiệp ẩm ướt, ô nhiễm với các chất gây ô nhiễm trong không khí là những môi trường nghiêm trọng nhất.
• Ngược lại, các môi trường nông thôn khô ráo gây ra rất ít sự ăn mòn.

2. Vật liệu bị ảnh hưởng
Các vật liệu chính bị ảnh hưởng bởi ăn mòn khí quyển bao gồm:
• Thép carbon (carbon steel).
• Thép hợp kim thấp (low-alloy steels).
• Copper alloyed aluminum
3. Các yếu tố ảnh hưởng
Mức độ nghiêm trọng của ăn mòn khí quyển phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Yếu tố môi trường và vị trí
• Vị trí thực tế của nhà máy (công nghiệp, hàng hải, thành thị, nông thôn) là yếu tố quan trọng.
• Lượng độ ẩm (độ ẩm, lượng mưa) hoặc sự hiện diện của hơi nước từ tháp giải nhiệt thường xuyên có mặt.
• Sự hiện diện của các chất gây ô nhiễm trong không khí như muối, hợp chất lưu huỳnh, bụi bẩn, hoặc các chất gây ô nhiễm khác.
• Các chất gây ô nhiễm trong không khí như clorua, H2S, tro bay (fly ash), và các chất khác (từ tháp giải nhiệt v.v.) sẽ tăng tốc độ ăn mòn.
• Hướng tiếp xúc với gió và mưa cũng là một yếu tố quan trọng.
• Phân loại môi trường theo tính ăn mòn:
◦ Môi trường biển có thể ăn mòn rất cao (khoảng 0.508 mm/yr).
◦ Môi trường công nghiệp có chứa axit hoặc hợp chất lưu huỳnh có thể tạo ra axit (khoảng 0.127 mm/yr đến 0.254 mm/yr).
◦ Các vị trí trong đất liền tiếp xúc với lượng mưa hoặc độ ẩm vừa phải được coi là môi trường ăn mòn vừa phải (khoảng 0.0254 mm/yr đến 0.0762 mm/yr).
◦ Môi trường nông thôn khô ráo thường có tốc độ ăn mòn rất thấp (<0.0254 mm/yr).
Yếu tố nhiệt độ và thiết kế
• Tốc độ ăn mòn tăng theo nhiệt độ lên đến khoảng 120∘C.
• Trên 120∘C, bề mặt thường quá khô để xảy ra ăn mòn, ngoại trừ trường hợp ăn mòn dưới lớp cách nhiệt (Corrosion Under Insulation – CUI).
• Các thiết kế có xu hướng giữ nước hoặc độ ẩm trong kẽ hở hoặc các cấu hình khác dễ bị tấn công hơn.


